Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ký duyệt" (1)
ký duyệt
Tiếng Anh
Động từto approve, to sign off
Giám đốc đã ký duyệt các tài liệu quan trọng của dự án.
The director approved the important documents of the project.
Từ liên quan "ký duyệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ký duyệt" (1)
Giám đốc đã ký duyệt các tài liệu quan trọng của dự án.
The director approved the important documents of the project.
